lập thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết khí bắt đầu mùa thu: Một trong 24 tiết khí trong lịch cổ truyền phương Đông, đánh dấu sự chuyển giao từ mùa hạ sang mùa thu. Tiết này thường rơi vào khoảng ngày 7 hoặc 8 tháng 8 dương lịch hàng năm, tương ứng với tháng Bảy âm lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay là tiết lập thu, trời bắt đầu se lạnh. (Hôm nay là tiết bắt đầu mùa thu, trời bắt đầu hơi lạnh.)
- Theo lịch cổ truyền, lập thu là thời điểm vạn vật bắt đầu chuyển sang trạng thái thu tàng. (Theo lịch cổ truyền, lập thu là thời điểm vạn vật bắt đầu chuyển sang trạng thái thu về và tích trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiết lập thu": Cụm từ hoàn chỉnh và trang trọng hơn để chỉ tiết khí này.
- Tiết lập thu năm nay đến sớm hơn mọi năm. (Tiết bắt đầu mùa thu năm nay đến sớm hơn mọi năm.)
"Đến/ Vào lập thu": Diễn tả thời điểm xảy ra sự việc khi tiết lập thu bắt đầu.
- Vào lập thu, người ta thường chú trọng đến chế độ ăn uống để phòng bệnh. (Vào tiết bắt đầu mùa thu, người ta thường chú trọng đến chế độ ăn uống để phòng bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiết khí: Danh từ chung chỉ 24 giai đoạn khí hậu trong năm theo lịch phương Đông (như Lập xuân, Lập hạ, Lập thu, Lập đông).
- Thu phân: Tiết khí tiếp theo sau Lập thu, đánh dấu điểm giữa của mùa thu, ngày và đêm dài bằng nhau.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu mùa thu: Cách giải thích nghĩa đen của từ.
- Vào thu: Cách nói ngắn gọn, thơ ca hơn về sự khởi đầu của mùa thu.
Thành ngữ liên quan
- "Lập thu nắng ráo, mùa màng tốt tươi": Câu nói dân gian liên quan đến dự báo thời tiết và nông nghiệp khi vào tiết Lập thu.
- "Lập thu mới cấy lúa mùa, còn sương còn nắng còn lua con gái": Thành ngữ nói về thời vụ và sinh hoạt.